Được mệnh danh là “Ông vua dịch vụ” tại thị trường Việt Nam, Toyota Fortuner 2.4 4×2 MT (Số sàn, Máy dầu 1 cầu) là phiên bản sinh ra để tối ưu hóa bài toán kinh tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ gầm cao siêu bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng thấp và có khả năng thu hồi vốn cực nhanh cho mục đích kinh doanh vận tải hoặc chạy xe dự án, thì đây chính là sự lựa chọn không thể thay thế.
1. Bảng Giá Xe Toyota Fortuner 2.4 4×2 MT Lăn Bánh (Cập nhật mới nhất)
Khách hàng mua Fortuner số sàn thường cực kỳ quan tâm đến giá lăn bánh thực tế để lên phương án vay vốn ngân hàng. Dưới đây là bảng dự toán chi phí lăn bánh chi tiết:
Giá niêm yết: ~ 1.026.000.000 VNĐ (Lưu ý: Giá có thể thay đổi nhẹ tùy thời điểm)
| Khoản phí | Lăn bánh tại Hà Nội (12% trước bạ) | Lăn bánh tại TP.HCM (10% trước bạ) | Lăn bánh tại Tỉnh khác |
| Giá niêm yết | 1.026.000.000 VNĐ | 1.026.000.000 VNĐ | 1.026.000.000 VNĐ |
| Phí trước bạ | 123.120.000 VNĐ | 102.600.000 VNĐ | 102.600.000 VNĐ |
| Phí cấp biển số | 20.000.000 VNĐ | 20.000.000 VNĐ | 1.000.000 VNĐ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm TNDS & Đăng kiểm | ~ 1.200.000 VNĐ | ~ 1.200.000 VNĐ | ~ 1.200.000 VNĐ |
| Tổng lăn bánh tạm tính | ~ 1.171.000.000 VNĐ | ~ 1.151.000.000 VNĐ | ~ 1.132.000.000 VNĐ |
Ưu Đãi Trả Góp Cho Khách Hàng Chạy Dịch Vụ:
- Hỗ trợ vay lên đến 80% – 85% giá trị xe, thời gian vay tối đa 8 năm.
- Trả trước chỉ từ 250 – 300 triệu đồng nhận xe ngay.
- Thủ tục linh hoạt, hỗ trợ chứng minh thu nhập cho khách hàng kinh doanh tự do.

2. Thiết Kế Ngoại Thất: Thực Dụng & Bề Thế
Là phiên bản tiêu chuẩn, Toyota Fortuner 2.4 MT vẫn giữ nguyên form dáng bề thế, cơ bắp đặc trưng của dòng SUV hạng D với kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.795 x 1.855 x 1.835 mm. Khoảng sáng gầm xe lên tới 279 mm giúp xe chinh phục mọi địa hình gồ ghề hay đường ngập nước một cách dễ dàng.
- Đầu xe: Mặt ca-lăng hình lượn sóng sơn đen nhám thể thao. Cụm đèn chiếu sáng phía trước được trang bị công nghệ LED dạng bóng chiếu (Projector) mang lại cường độ sáng cao, kết hợp đèn sương mù LED hỗ trợ đi đêm cực tốt.
- Thân xe: Mâm xe hợp kim nhôm 17 inch với bộ lốp dày (265/65R17), tối ưu hóa sự êm ái khi chở đủ tải 7 người qua các cung đường xấu.
- Đuôi xe: Cụm đèn hậu LED vuốt ngang sắc sảo, tích hợp cánh hướng gió và đèn báo phanh trên cao đảm bảo an toàn.
3. Không Gian Nội Thất: Tối Ưu Tải Trọng & Rộng Rãi
Nội thất của bản Fortuner số sàn được thiết kế theo hướng “Ăn chắc mặc bền”, đề cao tính thực dụng và dễ dàng vệ sinh – tiêu chí cốt lõi của xe chạy dịch vụ.
- Chất liệu & Ghế ngồi: Cả 3 hàng ghế đều được bọc nỉ cao cấp (khách hàng thường sẽ bọc lại da ngay khi nhận xe để dễ vệ sinh). Ghế lái và ghế phụ chỉnh tay. Không gian trần xe và khoảng để chân cực kỳ rộng rãi cho cả hàng ghế thứ 3, đảm bảo hành khách không bị mệt mỏi trong những chuyến đi tỉnh xa.
- Tiện nghi: Vô lăng urethane tích hợp phím điều khiển âm thanh. Hệ thống điều hòa chỉnh tay với cửa gió dàn lạnh phân bổ đến từng vị trí ngồi, đảm bảo làm mát sâu và nhanh – một thế mạnh truyền thống của điều hòa Toyota. Hệ thống giải trí cơ bản với màn hình cảm ứng, hỗ trợ kết nối Bluetooth, USB.
- Khoang hành lý: Linh hoạt với khả năng gập 60:40 hàng ghế thứ 2 và gập gọn 50:50 treo sang 2 bên cho hàng ghế thứ 3, mở ra không gian chở đồ rộng rãi cho các chuyến đưa đón sân bay.
4. Động Cơ 2.4L Máy Dầu: Bài Toán Tiết Kiệm Nhiên Liệu Tuyệt Đối
Sức mạnh của Toyota Fortuner 2.4 MT đến từ khối động cơ Diesel 2.4L (Mã 2GD-FTV), 4 xi-lanh thẳng hàng.
- Công suất cực đại: 147 mã lực tại 3.400 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 400 Nm tại dải vòng tua rất thấp 1.600 – 2.000 vòng/phút.
Sức kéo 400 Nm đạt được ngay từ vòng tua thấp kết hợp với Hộp số sàn 6 cấp giúp tài xế hoàn toàn làm chủ sức mạnh của xe, vượt dốc, leo đèo khi chở full 7 người cực kỳ nhẹ nhàng. Đặc biệt, mức tiêu hao nhiên liệu thực tế là điểm ăn tiền nhất: chỉ khoảng 7 – 8 Lít/100km đường hỗn hợp.
5. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Hạng mục | Thông số Fortuner 2.4 4×2 MT |
| Động cơ | Dầu 2.4L (2GD-FTV), 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp (6 MT) |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau (RWD) |
| Công suất tối đa | 147 HP @ 3.400 v/p |
| Mô-men xoắn tối đa | 400 Nm @ 1.600 – 2.000 v/p |
| Kích thước (DxRxC) | 4.795 x 1.855 x 1.835 mm |
| Khoảng sáng gầm | 279 mm |
| Hệ thống an toàn | 7 túi khí, ABS, EBD, BA, Cân bằng điện tử (VSC), Kiểm soát lực kéo (TRC), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
6. Vì Sao Nên Chọn Fortuner Số Sàn Máy Dầu Để Chạy Dịch Vụ?
- Độ bền huyền thoại: Khung gầm rời (Body-on-frame) siêu cứng cáp, hệ thống treo chịu tải cực tốt, động cơ máy dầu Toyota hiếm khi hỏng vặt dù cày ải hàng trăm ngàn kilomet.
- Chi phí vận hành siêu rẻ: Bảo dưỡng dễ dàng, phụ tùng thay thế sẵn có ở bất kỳ đâu với mức giá rẻ. Mức tiêu hao nhiên liệu thấp giúp tối ưu lợi nhuận trên mỗi chuyến đi.
- Khả năng giữ giá vô địch: Sau 3 – 5 năm chạy dịch vụ, Fortuner số sàn vẫn giữ được mức giá bán lại cực kỳ cao trên thị trường xe cũ, giúp chủ xe thu hồi vốn nhanh chóng để lên đời xe mới.
Liên hệ ngay với chúng tôi qua Hotline hoặc Zalo để được tư vấn gói vay trả góp tốt nhất và nhận xe sớm nhất!
