Tiên phong mở ra phân khúc A-SUV đô thị, Toyota Raize tiếp tục khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu cho những khách hàng trẻ mua xe lần đầu. Sở hữu ngoại hình góc cạnh cá tính, không gian nội thất rộng rãi bất ngờ cùng khối động cơ 1.0L Turbo tăng áp mạnh mẽ, Raize 2026 mang đến trải nghiệm lái hứng khởi nhưng vẫn đảm bảo bài toán kinh tế. Khám phá chi tiết thông số kỹ thuật, hình ảnh thực tế và bảng giá lăn bánh Toyota Raize mới nhất ngay dưới đây.
1. Bảng Giá Xe Toyota Raize 2026 & Chi Phí Lăn Bánh (Cập nhật tháng 06/2026)
Hiện tại, Toyota Việt Nam phân phối Raize với 1 phiên bản duy nhất nhưng có mức giá khác nhau tùy thuộc vào màu sắc ngoại thất (màu đơn sắc và màu phối nóc đen).
Bảng giá niêm yết & Lăn bánh tạm tính:
| Phiên bản / Màu sắc | Giá niêm yết | Lăn bánh Hà Nội (Tạm tính) | Lăn bánh TP.HCM (Tạm tính) | Lăn bánh Tỉnh khác |
| Raize 1.0 Turbo (Màu Đơn, Trừ Trắng ngọc trai) | 498.000.000 VNĐ | ~ 580.000.000 VNĐ | ~ 570.000.000 VNĐ | ~ 551.000.000 VNĐ |
| Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai/ Phối 2 tone màu) | 506.000.000 VNĐ | ~ 589.000.000 VNĐ | ~ 579.000.000 VNĐ | ~ 560.000.000 VNĐ |
| Raize 1.0 Turbo (Trắng ngọc trai phối nóc đen) | 510.000.000 VNĐ | ~ 593.000.000 VNĐ | ~ 583.000.000 VNĐ | ~ 564.000.000 VNĐ |
Chương trình Khuyến mãi tháng 05/2026:
- Tặng gói phụ kiện chính hãng (Dán phim, thảm sàn, camera hành trình).
- Hỗ trợ trả góp lãi suất ưu đãi từ TFS (Tài chính Toyota), trả trước chỉ từ 100 triệu đồng nhận xe.
- Liên hệ Hotline ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi độc quyền.
2. Tổng Quan Ngoại Thất Toyota Raize: Năng Động & Đậm Chất Thể Thao
Thiết kế của Toyota Raize là điểm cộng lớn nhất thu hút tệp khách hàng Gen Z và Millennials. Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, kết hợp cùng khoảng sáng gầm lên tới 200 mm, giúp xe dễ dàng leo lề và xoay sở linh hoạt trong phố đông.

Đầu xe
Điểm nhấn nổi bật là lưới tản nhiệt hình thang ngược to bản, hầm hố. Hệ thống đèn chiếu sáng Full-LED được vuốt dẹp sang hai bên, tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày (DRL) thiết kế dạng tinh thể sắc nét, mang lại hiệu ứng thị giác ấn tượng.
Thân xe
Thân xe cứng cáp với các đường gân dập nổi. Tùy chọn sơn 2 tone màu (nóc đen) tạo hiệu ứng thể thao “Floating roof” cực kỳ thời thượng. Raize được trang bị mâm hợp kim 17 inch thiết kế dạng xoáy bắt mắt – kích thước lớn nhất trong phân khúc.
Đuôi xe
Cụm đèn hậu LED thiết kế nổi khối 3D nối liền với nhau bằng thanh ngang màu đen, tạo cảm giác liền mạch và bề thế cho phần đuôi.
3. Nội Thất Toyota Raize: Tối Ưu Không Gian & Ngập Tràn Tiện Nghi
Bước vào khoang cabin, Toyota Raize mang lại sự ngạc nhiên lớn bởi khả năng tối ưu không gian – “đặc sản” của các dòng xe Nhật. Chiều dài cơ sở 2.525 mm cung cấp chỗ để chân thoải mái cho cả 2 hàng ghế.
- Khu vực lái: Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số thể thao. Nổi bật nhất là cụm đồng hồ kỹ thuật số màn hình 7 inch với 4 chế độ hiển thị tùy chọn (Advanced, Exciting, Simple, Analog), cho phép cá nhân hóa trải nghiệm lái.
- Hệ thống giải trí: Màn hình trung tâm dạng nổi (Floating) kích thước lớn 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, đi kèm hệ thống âm thanh 6 loa.
- Khoang hành lý: Thể tích cốp tiêu chuẩn đạt 369 lít, có thể gập phẳng hàng ghế thứ 2 để tăng không gian chứa đồ cho những chuyến dã ngoại cuối tuần.
4. Động Cơ & Khả Năng Vận Hành
Thay vì sử dụng động cơ hút khí tự nhiên dung tích lớn, Toyota Raize 2026 sử dụng khối động cơ 1.0L Turbo tăng áp (1KR-VET).
- Công suất tối đa: 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn cực đại: 140 Nm tại dải vòng tua 2.400 – 4.000 vòng/phút (tương đương sức kéo của động cơ 1.5L hút khí tự nhiên).
Kết hợp với hộp số biến thiên vô cấp kép D-CVT, xe không chỉ tăng tốc mượt mà, triệt tiêu độ trễ của Turbo mà còn cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu (chỉ khoảng 5.3 L/100km trên đường ngoài đô thị).
5. Thông Số Kỹ Thuật Toyota Raize 2026
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
| Động cơ | Xăng 1.0L, 3 xi-lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp |
| Hộp số | Tự động vô cấp kép D-CVT (Có lẫy chuyển số) |
| Kích thước (DxRxC) | 4.030 x 1.710 x 1.605 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.525 mm |
| Khoảng sáng gầm | 200 mm |
| Hệ thống đèn (Trước/Sau) | Full LED |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Có trang bị |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | Có trang bị |
6. So Sánh Nhanh Toyota Raize và Kia Sonet
Đối thủ truyền kiếp của Raize trong phân khúc A-SUV chính là Kia Sonet. Nếu khách hàng đang phân vân, đây là những tiêu chí cốt lõi để quyết định:
- Thiết kế & Đối tượng: Sonet thiên về những đường nét bo tròn, trung tính, phù hợp đa dạng độ tuổi. Raize sở hữu thiết kế góc cạnh, cá tính, nhắm thẳng vào tệp khách hàng trẻ.
- Động cơ: Sonet dùng động cơ 1.5L hút khí tự nhiên (đề pa mượt ở dải tốc độ thấp). Raize dùng 1.0L Turbo (nước hậu bốc hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn).
- Không gian & An toàn: Raize nhỉnh hơn về độ rộng rãi bên trong (nhờ thiết kế khối hộp vuông vức) và vượt trội về trang bị an toàn chủ động (có Cảnh báo điểm mù BSM và Cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA – những tính năng thường chỉ có trên xe hạng C).
Kết luận: Nếu bạn cần một mẫu xe gầm cao đô thị thương hiệu Nhật, bền bỉ, tiết kiệm, ngập tràn công nghệ an toàn và thiết kế đậm chất thể thao, Toyota Raize là lựa chọn tối ưu nhất trong tầm giá 500 triệu.
Để lại thông tin hoặc gọi ngay cho chúng tôi để đăng ký lái thử và trải nghiệm thực tế mẫu xe cực hot này!

